Thành ngữ tiếng Anh
Duyệt thành ngữ trong bản phát hành hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh được hiển thị trước; mỗi mục từ có thể gồm nhiều cách dùng.
Lọc theo chữ cái đầu
6 thành ngữ bắt đầu bằng R
reality check
Thành ngữDanh từCEFR B2 · ước lượngA check or review to make sure something is consistent, reasonable, etc.
Xem nghĩa
red tape
Thành ngữDanh từCEFR B2 · ước lượngThe binding tape once used for holding important documents together.
Xem nghĩa
revolve around
Thành ngữĐộng từCEFR B2 · ước lượngTo rotate about (an axis); to orbit.
Xem nghĩa
round up
Thành ngữĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo collect or gather (something) together.
Xem nghĩa
run out
Thành ngữĐộng từTo use up or consume all
Xem nghĩa
run through
Thành ngữĐộng từTo repeat something.
Xem nghĩa