Thành ngữ tiếng Anh
Duyệt thành ngữ trong bản phát hành hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh được hiển thị trước; mỗi mục từ có thể gồm nhiều cách dùng.
Lọc theo chữ cái đầu
6 thành ngữ bắt đầu bằng H
halcyon days
Thành ngữDanh từA period of calm during the winter, when storms do not occur.
Xem nghĩa
have a seat
Thành ngữĐộng từTo sit down; to take a seat.
Xem nghĩa
head of steam
Thành ngữDanh từA significant amount of energy, vigour or momentum, sufficient to make progress or succeed in a task.
Xem nghĩa
heat wave
Thành ngữDanh từCEFR B1 · ước lượngA period of exceptionally hot weather.
Xem nghĩa
high ground
Thành ngữDanh từCEFR B2 · ước lượngA position of advantage or superiority in a conflict or competition.
Xem nghĩa
house of cards
Thành ngữDanh từCEFR B2 · ước lượngA structure made by stacking playing cards in a pyramidal fashion.
Xem nghĩa