Thành ngữ tiếng Anh
Duyệt thành ngữ trong bản phát hành hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh được hiển thị trước; mỗi mục từ có thể gồm nhiều cách dùng.
Lọc theo chữ cái đầu
8 thành ngữ bắt đầu bằng B
back down
Thành ngữĐộng từTo take a less aggressive position in a conflict than one previously had, or has planned to have.
Xem nghĩa
be there
Thành ngữĐộng từTo be available to provide comfort and support for someone, especially in a period of difficulty.
Xem nghĩa
big mouth
Thành ngữDanh từThe mouth of someone who talks too much, especially by making exaggerated claims or by inappropriately revealing information.
Xem nghĩa
blow away
Thành ngữĐộng từTo cause to go away by blowing, or by wind.
Xem nghĩa
blue moon
Thành ngữDanh từA long time.
Xem nghĩa
bucket list
Thành ngữDanh từA list of tasks arising during a meeting that are put aside to be dealt with later.
Xem nghĩa
bump into
Thành ngữĐộng từTo collide with.
Xem nghĩa
by the book
Thành ngữCụm từCEFR B2 · ước lượngIn a manner which strictly adheres to rules, legal requirements, or official procedures.
Xem nghĩa