Thành ngữ tiếng Anh
Duyệt thành ngữ trong bản phát hành hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh được hiển thị trước; mỗi mục từ có thể gồm nhiều cách dùng.
Lọc theo chữ cái đầu
3 thành ngữ bắt đầu bằng L
lead on
Thành ngữĐộng từTo mislead, to try to make someone believe a lie.
Xem nghĩa
line up
Thành ngữĐộng từTo align; to put in alignment; to put in correct adjustment for smooth running.
Xem nghĩa
look out
Thành ngữĐộng từTo be vigilant and aware often as an imperative to alert a person to danger.
Xem nghĩa