Từ điển Anh–Việt SeRie
Tra cứu từ và cụm từ tiếng Anh
Từ đơn, cụm từ, thành ngữ, tục ngữ và tiếng lóng từ nhiều lĩnh vực. Đọc định nghĩa và ví dụ tiếng Anh trước; mở nghĩa tiếng Việt của từng cách dùng khi cần.
Tìm theo từ tiếng Anh hoặc nghĩa tiếng Việt. Gợi ý hiển thị định nghĩa tiếng Anh.
Khám phá một số mục từ
Mỗi mục tập trung vào cách dùng và nghĩa cụ thể.
to
TừTiểu từCEFR A1 · ước lượngA particle used for marking the following verb as an infinitive.
a
TừTừ chỉ sốCEFR A1 · ước lượngThe first numeral symbol of the English alphabet, called ay and written in the Latin script.
i
TừTừ chỉ sốCEFR A1 · ước lượngThe ninth numeral symbol of the English alphabet, called i and written in the Latin script.
is
TừĐộng từCEFR A1 · ước lượngUsed in phrases with existential there (also here and where) when the semantic subject is plural.
for
TừLiên từCEFR A1 · ước lượngBecause.
that
TừLiên từCEFR A1 · ước lượngIntroducing a clause that is the object of a verb, especially a reporting verb or verb expressing belief, knowledge, perception, etc.
Khám phá theo chủ đề
Chủ đề là bộ lọc tùy chọn; bạn vẫn có thể tra mọi từ trực tiếp.