Thành ngữ tiếng Anh
Duyệt thành ngữ trong bản phát hành hiện tại. Định nghĩa tiếng Anh được hiển thị trước; mỗi mục từ có thể gồm nhiều cách dùng.
Lọc theo chữ cái đầu
5 thành ngữ bắt đầu bằng T
take down a notch
Thành ngữĐộng từTo cause a person's or group's self-esteem or importance to be decreased.
Xem nghĩa
take on
Thành ngữĐộng từTo acquire, bring in, or introduce.
Xem nghĩa
the king is dead, long live the king
Thành ngữCụm từTraditional announcement made when a new monarch becomes the ruler after the previous one passed away.
Xem nghĩa
tip one's hat
Thành ngữĐộng từTo briefly remove or tap one's hat as a gesture of greeting, deference, or respect.
Xem nghĩa
top up
Thành ngữĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo refill (or recharge) something.
Xem nghĩa