Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“recent”
new
TừTính từCEFR A1 · ước lượngRecently made, or created.
Xem nghĩa
only
TừTính từCEFR A1 · ước lượngAlone in a category.
Xem nghĩa
last
TừTính từCEFR A2 · ước lượngFinal, ultimate, coming after all others of its kind.
Xem nghĩa
next
TừTính từCEFR A2 · ước lượngNearest in place or position, having nothing similar intervening; adjoining.
Xem nghĩa
young
TừTính từCEFR B1 · ước lượngIn the early part of growth or life; born not long ago.
Xem nghĩa