Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“worn”
on
TừTính từCEFR A1 · ước lượngIn the state of being active, functioning or operating.
Xem nghĩa
new
TừTính từCEFR A1 · ước lượngRecently made, or created.
Xem nghĩa
wrong
TừTính từCEFR B1 · ước lượngIncorrect or untrue.
Xem nghĩa
shot
TừTính từCEFR B1 · ước lượngTired, weary.
Xem nghĩa
above
TừGiới từCEFR B1 · ước lượngPhysically over; on top of; worn on top of, said of clothing.
Xem nghĩa