Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“ring off”
1 mục
off
Từ
Trạng từ
CEFR A2 · ước lượng
In a direction away from the speaker or other reference point.
Xem nghĩa