Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“narrow”
2 mục
near
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Physically close.
Xem nghĩa
51 percent
Thành ngữ
Danh từ
A narrow or bare majority.
Xem nghĩa