Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“map”
1 mục
down
Từ
Trạng từ
CEFR A2 · ước lượng
From a higher position to a lower one; downwards.
Xem nghĩa