Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“holding”
1 mục
red tape
Thành ngữ
Danh từ
CEFR B2 · ước lượng
The binding tape once used for holding important documents together.
Xem nghĩa