Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“decease”
1 mục
dead
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
No longer living; deceased. (Also used as a noun.)
Xem nghĩa