Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“alongside”
2 mục
with
Từ
Giới từ
CEFR A1 · ước lượng
Against.
Xem nghĩa
against
Từ
Giới từ
CEFR A2 · ước lượng
In a contrary direction to.
Xem nghĩa