Daily life
Đời sống hằng ngày
5 mục trong bản phát hànhCác mục từ và cách diễn đạt có gắn chủ đề này. Mỗi thẻ hiển thị định nghĩa tiếng Anh; mở trang mục từ để xem các nghĩa riêng.
a change is as good as a rest
Tục ngữTục ngữDoing something different from one's routine is as refreshing as taking a break from work altogether.
Xem nghĩa
dress up
Cụm động từĐộng từTo put on special or fancy clothes.
Xem nghĩa
lie down
Cụm động từĐộng từTo assume a horizontal position.
Xem nghĩa
move around
Cụm động từĐộng từTo relocate to new homes repeatedly; to not live in any one place for long.
Xem nghĩa
tuck in
Cụm động từĐộng từTo pull the blankets or duvet up over (someone in bed); to put (someone) to bed.
Xem nghĩa