Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“youthful”
1 mục
young
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
In the early part of growth or life; born not long ago.
Xem nghĩa