Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“vinyl”
1 mục
record
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
An item of information put into a temporary or permanent physical medium.
Xem nghĩa