Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“up to”
now
TừTính từCEFR A1 · ước lượngPresent; current.
Xem nghĩa
until
TừGiới từCEFR A2 · ước lượngUp to the time of (something happening); pending.
Xem nghĩa
group
TừDanh từCEFR A2 · ước lượngA number of things or persons being in some relation to one another.
Xem nghĩa
almost
TừTrạng từCEFR B1 · ước lượngVery close to, but not quite.
Xem nghĩa
catch up
Cụm động từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo pick up suddenly.
Xem nghĩa
hang up
Cụm động từĐộng từTo put up to hang.
Xem nghĩa
pump up
Cụm động từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo inflate by means of a pump.
Xem nghĩa