Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“unique”
1 mục
special
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Distinguished by a unique, particular, or unusual quality.
Xem nghĩa