Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“unexpectedly”
happen
TừĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo occur or take place.
Xem nghĩa
come up
Thành ngữĐộng từTo emerge or become known, especially unexpectedly.
Xem nghĩa
sneak up
Cụm động từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo approach a person or animal without being seen or heard
Xem nghĩa
turn up
Cụm động từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo show up; to appear suddenly or unexpectedly.
Xem nghĩa