Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“tumble dryer”
1 mục
tumble dryer
Từ
Danh từ
CEFR B2 · ước lượng
A machine that dries wet clothes by turning them around in hot air.
Xem nghĩa