Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“time period”
2 mục
out
Từ
Trạng từ
CEFR A1 · ước lượng
Away from the inside or centre.
Xem nghĩa
watch
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A portable or wearable timepiece.
Xem nghĩa