Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“tertiary”
1 mục
school
Từ
Danh từ
CEFR A2 · ước lượng
An institution dedicated to teaching and learning; an educational institution.
Xem nghĩa