Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“sweetheart”
1 mục
love
Từ
Danh từ
CEFR A2 · ước lượng
A deep caring for the existence of another.
Xem nghĩa