Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“submit”
report
TừĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo relate details of (an event or incident); to recount, describe (something).
Xem nghĩa
go to Canossa
Thành ngữĐộng từCEFR C2 · ước lượngTo submit to the pope.
Xem nghĩa
put in
Kết hợp từĐộng từTo place inside.
Xem nghĩa
tap out
Cụm động từĐộng từTo produce (a message, rhythm, or other thing) by tapping.
Xem nghĩa
turn in
Cụm động từĐộng từCEFR B1 · ước lượngTo submit something; to give.
Xem nghĩa