Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“state of affairs”
1 mục
things
Từ
Danh từ
CEFR A2 · ước lượng
The general state of affairs in a given context, e.g. one's relationship
Xem nghĩa