Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“split”
1 mục
class
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A group, collection, category or set sharing characteristics or attributes.
Xem nghĩa