Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“sorry”
2 mục
sorry
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Regretful or apologetic for one's actions.
Xem nghĩa
pardon me
Thành ngữ
Cụm từ
CEFR A2 · ước lượng
Sorry; said as an apology.
Xem nghĩa