Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“sooner”
1 mục
early
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
At a time in advance of the usual or expected event.
Xem nghĩa