Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“rub”
1 mục
shit
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
Usually solid excretory product evacuated from the bowels; feces.
Xem nghĩa