Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“restore”
2 mục
back
Từ
Tính từ
CEFR A1 · ước lượng
At or near the rear.
Xem nghĩa
process
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
A series of events leading to a result or product.
Xem nghĩa