Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“remind”
1 mục
reality check
Thành ngữ
Danh từ
CEFR B2 · ước lượng
A check or review to make sure something is consistent, reasonable, etc.
Xem nghĩa