Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“proximate”
1 mục
around
Từ
Giới từ
CEFR A2 · ước lượng
Forming a circle or closed curve containing (something).
Xem nghĩa