Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“profitable”
1 mục
pay
Từ
Động từ
CEFR B1 · ước lượng
To give money or other compensation to in exchange for goods or services.
Xem nghĩa