Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“pardon”
1 mục
pardon me
Thành ngữ
Cụm từ
CEFR A2 · ước lượng
Sorry; said as an apology.
Xem nghĩa