Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“out of touch”
1 mục
out of touch
Thành ngữ
Tính từ
CEFR B2 · ước lượng
No longer maintaining contact or communications.
Xem nghĩa