Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“numerous”
1 mục
many
Từ
Từ hạn định
CEFR A2 · ước lượng
before a countable noun: A large, indefinite number of.
Xem nghĩa