Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“nonliving”
1 mục
some
Từ
Đại từ
CEFR A1 · ước lượng
A certain number (multiple but not all).
Xem nghĩa