Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“nevertheless”
2 mục
but
Từ
Giới từ
CEFR A1 · ước lượng
Apart from, except (for), excluding.
Xem nghĩa
however
Từ
Trạng từ
CEFR A2 · ước lượng
Nevertheless; yet, still; in spite of that.
Xem nghĩa