Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“nada”
1 mục
county
Từ
Danh từ
CEFR B1 · ước lượng
The land ruled by a count or a countess.
Xem nghĩa