Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“mug”
2 mục
cup of tea
Thành ngữ
Danh từ
A cup or mug with tea in it.
Xem nghĩa
hang up
Cụm động từ
Động từ
To put up to hang.
Xem nghĩa