Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“midst”
1 mục
among
Từ
Giới từ
CEFR B1 · ước lượng
Of a person or thing: in the midst of and surrounded by (other people or things).
Xem nghĩa