Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“lowercase”
1 mục
small
Từ
Tính từ
CEFR A2 · ước lượng
Not large or big; insignificant; few in number.
Xem nghĩa