Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“legit”
1 mục
true
Từ
Tính từ
CEFR B1 · ước lượng
Conforming to the actual state of reality or fact; factually correct.
Xem nghĩa