Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“kick”
1 mục
kick off
Cụm động từ
Động từ
CEFR B1 · ước lượng
To make the first kick in a game or part of a game.
Xem nghĩa