Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“himself”
1 mục
himself
Từ
Đại từ
CEFR B1 · ước lượng
Him; the male object of a verb or preposition that also appears as the subject
Xem nghĩa