Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“he or she”
1 mục
he
Từ
Đại từ
CEFR A1 · ước lượng
A person who identifies as male, or animal already known or implied.
Xem nghĩa