Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“go down”
1 mục
go down
Kết hợp từ
Động từ
CEFR A1 · ước lượng
To descend; to move from a higher place to a lower one.
Xem nghĩa