Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“give way”
1 mục
drop out
Thành ngữ
Động từ
CEFR B1 · ước lượng
To leave (school, a race, etc.) prematurely and voluntarily.
Xem nghĩa