Chủ đề
Thành ngữ
Tiếng lóng
Đang tìm gợi ý.
Kết quả tra cứu
“gala”
1 mục
group
Từ
Danh từ
CEFR A2 · ước lượng
A number of things or persons being in some relation to one another.
Xem nghĩa